ham shank

/hæm ʃæŋk/
Danh từ
  1. (Anh) chân giò
    (UK) ham hock
    Từ đồng nghĩa:Barclays Bankhand shandywank
  2. (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney, thô tục) Một cú đánh; một hành vi thủ dâm.
    (Cockney rhyming slang, vulgar) A wank; an act of masturbation.
    Từ đồng nghĩa:Barclays Bankhand shandywank
🎬 Nghe “ham shank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish